Terjemahan "Geologi" ke dalam Vietnam
địa chất học, địa chất học, xem géologie ialah terjemahan teratas "Geologi" ke dalam Vietnam.
Geologi
-
địa chất học
nounngành khoa học nghiên cứu về các chất cấu tạo nên Trái Đất
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " Geologi " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
geologi
-
địa chất học
noun -
xem géologie
adjective -
địa chất
nounJadi, ini bukan tentang tugasan geologi.
Vậy chuyện này chẳng phải khảo sát địa chất gì cả.
-
地質學
noun
Frasa serupa dengan "Geologi" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Niên đại địa chất
-
Địa chất dầu khí
-
nhà địa chất
-
Bản đồ địa chất
Tambah contoh
Tambah