Terjemahan "Huruf" ke dalam Vietnam
chữ cái, chữ cái, bảng chữ cái ialah terjemahan teratas "Huruf" ke dalam Vietnam.
Huruf
-
chữ cái
Mengeliplah untuk memilih warna dari setiap kumpulan huruf itu yang awak mahukan, Stephen.
Thử nháy mắt chọn màu trong nhóm chữ cái mà anh muốn đi, Stephen?
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " Huruf " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
huruf
noun
tatabahasa
-
chữ cái
nounMengeliplah untuk memilih warna dari setiap kumpulan huruf itu yang awak mahukan, Stephen.
Thử nháy mắt chọn màu trong nhóm chữ cái mà anh muốn đi, Stephen?
-
bảng chữ cái
nounTak boleh guna huruf latin.
Không thể là bảng chữ cái của chúng ta.
-
mẫu tự
nounCebisan itu mengandungi nama Tuhan yang ditulis dalam huruf Ibrani.
Trong đó có danh thánh của Đức Chúa Trời được viết bằng mẫu tự tiếng Hê-bơ-rơ.
Frasa serupa dengan "Huruf" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Biết chữ
-
chữ hoa
-
chữ thường
-
tên ổ
-
sự biết đọc
-
chữ hoa nhỏ
-
biết chữ
Tambah contoh
Tambah