Terjemahan "Lebuh raya" ke dalam Vietnam
Xa lộ, đường cao tốc, quốc lộ ialah terjemahan teratas "Lebuh raya" ke dalam Vietnam.
Lebuh raya
-
Xa lộ
cara kami atau lebuh raya.
làm theo cách của chúng tôi, hoặc ra ngoài xa lộ.
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " Lebuh raya " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
lebuh raya
noun
tatabahasa
-
đường cao tốc
nounNahas beberapa kereta melibatkan insiden tembak menembak di lebuh raya bandar pagi tadi.
Vụ va chạm liên hoàn hóa ra là một vụ đấu súng trên đường cao tốc xuyên thành phố vào sáng nay.
-
quốc lộ
noun -
xa lộ
nouncara kami atau lebuh raya.
làm theo cách của chúng tôi, hoặc ra ngoài xa lộ.
-
Terjemahan kurang kerap
- đường quốc lộ
- đường trục ô tô
- đường ô tô
- đường ô tô chính
Frasa serupa dengan "Lebuh raya" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
đường cao tốc
Tambah contoh
Tambah