Terjemahan "Persamaan" ke dalam Vietnam
Bằng nhau, Phương trình, phương trình ialah terjemahan teratas "Persamaan" ke dalam Vietnam.
Persamaan
-
Bằng nhau
-
Phương trình
Suatu persamaan yang boleh menjelaskan kejadian alam semesta.
Một phương trình duy nhất có thế giải thích mọi thứ trong vũ trụ này. Thật sao?
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " Persamaan " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
persamaan
-
phương trình
nounSuatu persamaan yang boleh menjelaskan kejadian alam semesta.
Một phương trình duy nhất có thế giải thích mọi thứ trong vũ trụ này. Thật sao?
-
sự gống nhau
noun
Frasa serupa dengan "Persamaan" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Phương trình hóa học
-
Phương trình vi phân
-
Phương trình sóng
-
phương trình bậc hai
-
Phương trình vi phân riêng phần
-
Phương trình bậc hai
-
phương trình vi phân
Tambah contoh
Tambah