Terjemahan "Simbol" ke dalam Vietnam
biểu tượng, ký hiệu, tượng trưng ialah terjemahan teratas "Simbol" ke dalam Vietnam.
Simbol
-
biểu tượng
Simbol kehidupan yang tinggal.
Những biểu tượng của cuộc đời viên mãn.
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " Simbol " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
simbol
-
ký hiệu
nounAda tak ini menyerupai simbol yang kau lihat?
Mấy cái này có giống các ký hiệu cậu thấy không?
-
tượng trưng
nounArtifak kesayangan ini merupakan simbol kepercayaan dan keamanan.
Đây là vật tượng trưng cho niềm tin và hoà bình.
-
記號
noun
Frasa serupa dengan "Simbol" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
kí hiệu tiền tệ
-
kí hiệu đại cương
-
kí hiệu bản quyền
-
Biểu tượng Quốc gia
-
kí hiệu euro
-
thương hiệu
-
thương hiệu đã đăng kí
-
Kí hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất
Tambah contoh
Tambah