Terjemahan "alamat" ke dalam Vietnam
địa chỉ, 地址, Địa chỉ ialah terjemahan teratas "alamat" ke dalam Vietnam.
alamat
-
địa chỉ
nounKau mempunyai akaun bank, alamat di Texas dan lesen memandu.
Anh có tài khoản ngân hàng, một địa chỉ ở Texas, một bằng lái xe.
-
地址
noun
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " alamat " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
Alamat
-
Địa chỉ
Alamat terakhirnya adalah di Elmhurst Drive lot 1435.
Địa chỉ nhà cuối cùng của y là 1435 đường Elmhurst Drive.
Frasa serupa dengan "alamat" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
sổ địa chỉ
-
địa chỉ bắt đầu
-
điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến
-
địa chỉ gửi thư
-
địa chỉ ảo
-
địa chỉ chuyển hàng
-
sự phân phối sổ địa chỉ ngoại tuyến
-
Địa chỉ Web
Tambah contoh
Tambah