Terjemahan "atas" ke dalam Vietnam
lên, trên ialah terjemahan teratas "atas" ke dalam Vietnam.
atas
adposition
-
lên
adverbDia tulis nama anak dia atas lantai dengan kuku dia.
Cô ta cào tên con gái lên sàn bằng bằng móng tay.
-
trên
nounSesetengah daripadanya sudah pun terlaksana sebahagiannya, yang terdapat di atas.
Một số trong đó đã được thực hiện, mấy cái ở phía trên.
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " atas " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "atas" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Cơ cấu phối khí trục cam trên đỉnh
-
trên
-
Hệ thống trên một vi mạch
-
cao độ trên mực nước biển trung bình
-
Video đỉnh
-
máy tính để bàn
-
Quảng cáo trực tuyến
-
Danh sách miền mức đỉnh bị chặn
Tambah contoh
Tambah