Terjemahan "buku" ke dalam Vietnam
sách, cuốn sách, quyển sách ialah terjemahan teratas "buku" ke dalam Vietnam.
buku
noun
-
sách
nounSaya hanya mempunyai 10 naskah buku.
Tôi chỉ có 10 cuốn sách.
-
cuốn sách
nounSaya hanya mempunyai 10 naskah buku.
Tôi chỉ có 10 cuốn sách.
-
quyển sách
nounAda banyak buku yang menulis tentang pekara ini.
Có nhiều quyển sách hay được viết về vấn đề này.
-
Terjemahan kurang kerap
- sách giáo khoa
- sổ
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " buku " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
Buku
-
Sách
Saya hanya mempunyai 10 naskah buku.
Tôi chỉ có 10 cuốn sách.
-
sách
nounPhương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện
Saya hanya mempunyai 10 naskah buku.
Tôi chỉ có 10 cuốn sách.
Frasa serupa dengan "buku" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
thẻ đánh dấu
-
tham số sổ làm việc
-
sổ địa chỉ
-
bookmarklet
-
điểm phân phối sổ danh bạ ngoại tuyến
-
sách giáo khoa
-
tập bản đồ
-
sổ lưu bút
Tambah contoh
Tambah