Terjemahan "indeks" ke dalam Vietnam
chỉ mục, chỉ số, chỉ số, chỉ mục ialah terjemahan teratas "indeks" ke dalam Vietnam.
indeks
-
chỉ mục
nounTiada fail indeks ditemui bagi pita ini. Cipta semula indeks dari pita?
Không tìm thấy tập tin chỉ mục cho băng này. Tạo lại chỉ mục từ băng không?
-
chỉ số
nounApa indeks ABX nya?
Chỉ số ABX thế nào rồi?
-
chỉ số, chỉ mục
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " indeks " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "indeks" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Chỉ số giá tiêu dùng
-
Chỉ số thị trường chứng khoán
-
Chiết suất
-
Chỉ số nhận thức tham nhũng
-
chỉ mục nội dung
-
chỉ mục toàn văn bản
-
chỉ số liên hệ
-
Chỉ mục màu
Tambah contoh
Tambah