Terjemahan "ipar" ke dalam Vietnam

anh chồng, anh vợ, em chồng ialah terjemahan teratas "ipar" ke dalam Vietnam.

ipar
+ Tambah

Bahasa Melayu - Vietnam kamus

  • anh chồng

    noun
  • anh vợ

    noun

    Tak ada abang ipar aku akan buat begitu kat aku.

    Đâu có anh vợ nào đối xử với tôi như thế.

  • em chồng

  • Terjemahan kurang kerap

    • em vợ
    • anh rể
  • Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma

Terjemahan automatik " ipar " ke dalam Vietnam

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Frasa serupa dengan "ipar" dengan terjemahan ke dalam Vietnam

  • anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em vợ
  • anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em vợ
  • anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em vợ
  • anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em vợ
  • anh chồng · anh rể · anh vợ · em chồng · em vợ
Tambah

Terjemahan "ipar" ke dalam Vietnam dalam konteks, memori terjemahan