Terjemahan "jam" ke dalam Vietnam
đồng hồ, giờ, cái đồng hồ ialah terjemahan teratas "jam" ke dalam Vietnam.
jam
noun
tatabahasa
-
đồng hồ
nounKau curi jam di kedai jam tu kan.
Mày cuộn mình trước một cửa hiệu đồng hồ của bọn tao.
-
giờ
nounIa dah berjalan dengan sempurna selama satu jam. Oh.
Nó đã hoạt động hoàn hảo trong một giờ.
-
cái đồng hồ
nounKenapa kau begitu sayang pada jam tangan itu?
Tại sao anh lại quan tâm tới cái đồng hồ đó vậy?
-
Terjemahan kurang kerap
- tiếng
- tiếng hồ
- tiếng đồng hồ
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " jam " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
Jam
-
giờ
nounđơn vị đo thời gian
Ia dah berjalan dengan sempurna selama satu jam. Oh.
Nó đã hoạt động hoàn hảo trong một giờ.
-
Đồng hồ
Jam sejarah, seperti pasir dalam jam pasir, menandakan peredaran masa.
Giống như cát trong chiếc đồng hồ cát, lịch sử đánh dấu thời gian đang trôi qua.
Imej dengan "jam"
Frasa serupa dengan "jam" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
giờ ánh sáng
-
đồng hồ hệ thống
-
một giờ
-
cái đồng hồ · đồng hồ · đồng hồ đeo tay
-
Đồng hồ Mặt Trời
-
đồng hồ mặt trời
-
kilôwatt giờ
-
Đồng hồ cát
Tambah contoh
Tambah