Terjemahan "kaji" ke dalam Vietnam
học, 學 ialah terjemahan teratas "kaji" ke dalam Vietnam.
kaji
-
học
verbMari kita kaji tiga perumpamaan Yesus, dan pengajaran yang dapat diperoleh daripadanya.
Hãy tìm hiểu ba minh họa dưới đây và xem chúng ta có thể học được gì.
-
學
verb
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " kaji " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "kaji" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
sinh thái học · 生態學
-
giải phẫu học
-
nhân loại học · 人類學
-
tử vong học
-
khí hậu học · 氣候學
-
nhiệt động học · nhiệt động lực học
-
khí tượng học · 氣象學
-
tế bào học · 細胞學
Tambah contoh
Tambah