Terjemahan "khas" ke dalam Vietnam
đặc biệt ialah terjemahan "khas" kepada Vietnam.
khas
adjective
-
đặc biệt
adjectiveOleh sebab saya tiada rakan, saya ditugaskan sebagai perintis khas di Hemsworth.
Vì không có bạn đồng hành nên tôi trở lại làm tiên phong đặc biệt ở Hemsworth.
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " khas " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "khas" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
Vùng hành chính đặc biệt
-
Đặc khu hành chính Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
-
thông cáo
-
vùng hành chính đặc biệt
-
Binh chủng Đặc công, Quân đội Nhân dân Việt Nam
-
Cảnh sát đặc nhiệm
-
thuyết tương đối hẹp
Tambah contoh
Tambah