Terjemahan "kongsi" ke dalam Vietnam
chia sẻ, chia sẻ, dùng chung ialah terjemahan teratas "kongsi" ke dalam Vietnam.
kongsi
-
chia sẻ
verbDia tak mahu kongsi maklumat itu dengan aku.
Anh ta từ chối chia sẻ thông tin đó với tôi.
-
chia sẻ, dùng chung
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " kongsi " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "kongsi" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
cặp dùng chung
-
vật chứng chia sẻ tập tin
-
Phần Web chia sẻ
-
Thông tin địa chỉ dùng chung
-
hội tam hoàng
-
dạng xem chia sẻ
-
Nhà cung cấp Tài nguyên Dùng chung
-
sổ làm việc dùng chung
Tambah contoh
Tambah