Terjemahan "sama" ke dalam Vietnam
chung, như nhau, cùng một ialah terjemahan teratas "sama" ke dalam Vietnam.
sama
adjective
-
chung
adjectiveSaya mempunyai interaksi sosial melalui minat yang sama.
Tôi giao tiếp xã hội nhờ những sở thích chung.
-
như nhau
nounSemuanya dibawa ke sini untuk tujuan yang sama.
Tất cả được mang đến đây với mục đích như nhau.
-
cùng một
nounGeneral, kita tumpahkan darah yang sama ke dalam lumpur yang sama.
Trung tướng, chúng ta đã cùng đổ máu trong cùng một vũng bùn.
-
Terjemahan kurang kerap
- giống nhau
- một thứ
-
Tunjukkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritma
Terjemahan automatik " sama " ke dalam Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasa serupa dengan "sama" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
hoàn toàn
-
hồi đó · khi đó · khi ấy · lúc đó · lúc ấy
-
dấu bé hơn hay bằng
-
Hôn nhân đồng giới
-
dấu bằng
-
Bàng quan
-
Ma trận kì ảo
-
phân chia
Tambah contoh
Tambah